Một đầu mối, trọn chuỗi giá trị
Bàn giao liền mạch, tích hợp theo chiều dọc. Năng lực chuỗi cung ứng trọn vẹn trải rộng từ nhà máy cấp bán dẫn, tích hợp hệ thống đến nhà máy linh kiện — một đầu mối duy nhất từ quy hoạch đến vận hành.
Tự động hóa đã được kiểm chứng trên dây chuyền cấp bán dẫn, nay bước vào khoa dược, kho và buồng bệnh. Sun Innovation Technology kết hợp phần cứng và phần mềm thành giải pháp thực sự triển khai được — công việc lặp lại, rủi ro cao giao cho thiết bị, để nhân viên y tế quay về đúng chuyên môn của mình.

Dân số Đài Loan đạt đỉnh năm 2019 và giảm dần từ đó, lực lượng lao động thu hẹp nhanh — trong khi dân số cao tuổi và nhu cầu y tế của họ vẫn tăng. Khi số người cần chăm sóc tăng lên còn số người có thể chăm sóc giảm đi, gánh nặng lên nhân viên y tế chỉ có tăng. Hợp tác người – máy bằng AI và tự động hóa đã trở thành việc cấp thiết.
Dân số đạt đỉnh 23,6 triệu năm 2019 và giảm dần; dự báo trung bình năm 2070 chỉ còn 14,97 triệu.
Tỷ lệ dân số từ 65 tuổi: khoảng 12% năm 2014, vượt 20% năm 2025 — chính thức là xã hội siêu già.
Người cao tuổi sử dụng dịch vụ y tế gấp khoảng 3–5 lần nhóm trẻ tuổi.
Dự báo lượt khám ngoại trú vượt 400 triệu vào năm 2030, khoảng trống nhân lực càng rộng.
Việc lặp lại, việc rủi ro cao — giao cho tự động hóa.
Bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng — quay về chuyên môn.
Nguồn: Dự báo dân số của Hội đồng Phát triển Quốc gia; Bộ Y tế và Phúc lợi / Cục Bảo hiểm Y tế Quốc gia.
Sun Innovation Technology hợp tác với INNOLUX IAS — Trung tâm Giải pháp Tự động hóa Thông minh — kế thừa kinh nghiệm tự động hóa thực chiến từ nhà máy cấp bán dẫn, tích hợp hệ thống và nhà máy linh kiện. Các giải pháp này đã chạy và được kiểm chứng tại chính cơ sở của chúng tôi trước khi bước vào bệnh viện.
Bàn giao liền mạch, tích hợp theo chiều dọc. Năng lực chuỗi cung ứng trọn vẹn trải rộng từ nhà máy cấp bán dẫn, tích hợp hệ thống đến nhà máy linh kiện — một đầu mối duy nhất từ quy hoạch đến vận hành.
Hơn 5.000 dự án đã triển khai — trên 4.000 thiết bị tự động và hơn 1.000 dự án thông minh. Không phải thử nghiệm ý tưởng, mà là hệ thống đang thực sự vận hành.
Tích hợp hệ thống trên nhiều lĩnh vực với dòng sản phẩm APIO toàn diện: cơ khí, điều khiển điện, thị giác máy, phần mềm và kết nối HIS trọn gói.
Khoa dược thông minh, kho vận, điều dưỡng, hỗ trợ y tế — bốn lĩnh vực này không hoạt động riêng lẻ. Robot AMR cùng kết nối HIS và hệ thống quản lý dược liên kết chúng thành dòng chảy hàng hóa và thông tin liên tục trong bệnh viện. Chúng tôi cung cấp cả giải pháp sản phẩm hóa lẫn giải pháp tùy chỉnh.

Tủ cấp phát Checkit, máy pha chế hóa trị SMART PCD, hệ thống cấp thuốc gây mê, máy chia thuốc KCl.
Giải pháp kho thông minh, đối chiếu bổ sung kho thuốc MedMatch, vận chuyển thuốc và vật tư.
Hệ thống nhận diện vật tư y tế, buồng bệnh thông minh, quản lý vật tư trạm điều dưỡng.
Robot vận chuyển tự hành AMR, vận chuyển dụng cụ phẫu thuật, xe thuốc và giao thuốc.
Hệ thống pha chế bằng cánh tay robot kín hoàn toàn, được thiết kế và sản xuất trọn vẹn tại Đài Loan. Trong buồng sạch ISO 5, cánh tay robot và hệ thống tự động hóa tích hợp nhận diện hình ảnh AI động để pha chế thuốc ung thư chính xác, tránh nhiễm bẩn và bảo đảm mỗi liều đúng với y lệnh.

Dược sĩ đối chiếu y lệnh, HIS truyền y lệnh sang thiết bị. Sau khi nạp liệu xong, hệ thống nhận diện quang học AI động khởi động; dược sĩ xác nhận lần hai tính chính xác của việc nạp liệu, cánh tay robot bắt đầu pha chế. Khi hoàn tất, dược sĩ mở cửa an toàn lấy chế phẩm ra — lọ thuốc và bơm tiêm được robot tự động bỏ vào thùng thải bên trong, toàn bộ quá trình được ghi nhận tự động.
Mô-đun nhận diện quang học AI bảo đảm tính chính xác ngay từ khâu nạp liệu. Nó không chỉ kiểm tra “có hay không”, mà còn kiểm tra “đúng hay sai”.

| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Mini |
|---|---|---|
| Kích thước (R × S × C) | 1961 × 1163 × 2158 mm | 1200 × 900 × 2000 mm |
| Tỷ lệ thể tích | 100% | 56% (nhỏ hơn 44%) |
| Tách mô-đun | Thành 4 mô-đun | Thành 3 mô-đun |
| Lối vào tối thiểu (C × R) | 1,85 m × 0,65 m | |
| Năng suất pha chế | 56–80 túi / 8 giờ | — |
| Cấp độ sạch | ISO 5 (US Fed. Std. 209 Class 100), áp suất âm | |
| Vật tư tiêu hao | Phổ thông trên thị trường, không ràng buộc độc quyền | |
| Kết nối hệ thống | Kết nối HIS, hỗ trợ xuất báo cáo | |
※ Thông số và năng suất thực tế thay đổi theo cơ cấu y lệnh, danh mục thuốc và khối lượng pha chế. Bản đặc tả kỹ thuật do hai bên xác nhận là căn cứ cuối cùng.
Sai số pha chế thủ công khoảng <10%; SMART PCD giữ ở mức <5%. Ngoài độ chính xác, thiết bị cắt hơn một nửa lãng phí do sai sót — kết hợp quản lý thuốc dư còn tiết kiệm hơn nữa.
Một trung tâm y tế trung bình 220 túi mỗi ngày với 6 dược sĩ; SMART PCD pha chế 56–80 túi trong 8 giờ — bằng sản lượng dịch vụ dược của 2,2 dược sĩ, do thiết bị đảm nhận.
Thuốc đã chạy trên thiết bị bao phủ 70%+ danh mục bệnh viện, giảm 30%+ tải mỗi máy. Nếu điều chỉnh lịch ra y lệnh để dồn các chế phẩm đơn lẻ khối lượng lớn vào thiết bị, tỷ lệ này còn tăng đáng kể.
Đầu nối Spike được gắn tự động khi hoàn tất nên điều dưỡng dùng được ngay — loại bỏ nguy cơ tổn thương tay và rò rỉ khi gắn Spike thủ công. Thân thiện với dược sĩ, đồng thời bảo vệ điều dưỡng.
Dùng vật tư phổ thông của bệnh viện tiết kiệm 130 NT$ mỗi túi. Bản tiêu chuẩn: tiết kiệm hơn 8 triệu NT$ mỗi năm (220 túi/ngày × 280 ngày). Bản Mini: hơn 4 triệu NT$ mỗi năm (120 túi/ngày × 280 ngày).
Khung máy mô-đun tách ra để vận chuyển và lắp lại trong phòng pha chế, thích ứng nhiều lối vào khác nhau. Lối cửa tối thiểu chỉ 1,85 m × 0,65 m — không phải phá tường phá cửa, cũng không phát sinh chi phí kết cấu kèm theo.
| Cỡ hạt | Nồng độ tối đa cho phép (hạt/ft³) | Đo tại điểm kiểm |
|---|---|---|
| ≧ 0,5 μm | ≦ 100 | 17 / 30 |
Theo Tiêu chuẩn Liên bang Hoa Kỳ 209, Class 100 = ISO 5. Hạng mục kiểm tra gồm độ sạch không khí, kiểm tra chức năng màng lọc HEPA, tốc độ gió, thử khói, tiếng ồn và độ rọi — tương ứng với các hạng mục khuyến nghị trong Hướng dẫn thao tác bảo hộ thuốc chống ung thư nguy hại 2020.
Bàn cấp phát, thuốc gây mê có kiểm soát và chia liều thuốc cảnh báo cao — ba khâu tốn thời gian và dễ sai sót nhất trong khoa dược, được xử lý lần lượt bằng quản lý điện tử, cấp – trả tự động và chia liều độ chính xác cao.

Đèn dẫn hướng và nhãn giấy điện tử giúp nhận diện và quản lý thuốc nhanh, giảm tỷ lệ sai sót khi cấp phát. Vận hành vẫn trơn tru trong giờ cao điểm, hồ sơ cấp phát trực quan hỗ trợ hoạch định nhân lực và quy trình.
Tự động hóa nâng hiệu quả cung ứng thuốc và giảm rủi ro quản lý, đồng thời giảm áp lực điều phối cho điều dưỡng và dược sĩ.


Pha chế hàng loạt theo quy trình chuẩn hóa giúp giảm khối lượng công việc lặp lại của dược sĩ, nâng hiệu quả cung ứng và an toàn dùng thuốc, đồng thời giảm áp lực nhân lực.
Xe tự hành AGV kết hợp hệ thống dữ liệu tập trung nâng cao hiệu suất sử dụng không gian trong cơ sở y tế, cải thiện tính tức thời của quản lý tồn kho, rút ngắn thời gian giao nhận, hỗ trợ điều phối vật tư và giảm cường độ lao động.

Hiệu suất không gian — tổng sức chứa tăng 200%.
Hiệu suất lấy hàng tăng 70%.
Nhân lực vận hành giảm 60%.
Không còn phụ thuộc vào kiểm đếm thủ công. MedMatch kết hợp nhận diện hình ảnh AI với tích hợp hệ thống để nâng độ chính xác đối chiếu và hiệu suất công việc.
Tiếp nhận và đối chiếu thuốc rất tốn thời gian và công sức — một trung tâm y tế mỗi ngày phải bỏ ra khoảng 12 lượt nhân sự, tổng cộng 14 giờ làm việc. Sai sót về mặt hàng và số lượng do con người xuất phát từ bao bì giống nhau, tên gọi gần giống, cùng một thuốc khác hàm lượng và nhãn dễ nhầm lẫn.
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Dạng thuốc hỗ trợ | Uống, dùng ngoài, dung dịch, tiêm |
| Số loại thuốc nhận diện | 500+ |
| Nội dung nhận diện | Tên thuốc + số lượng |
| Tốc độ nhận diện | < 2 giây mỗi khung hình |
| Độ chính xác | ≥ 95% |
| Kết nối mạng | Mạng nội bộ bệnh viện |
| Hệ thống quản lý | Kết nối hệ quản lý dược, kiểm kê tồn kho tức thời |
| Báo cáo | Xuất báo cáo phục vụ kiểm toán và truy vết |
Giải phóng điều dưỡng khỏi ghi chép giấy và vận chuyển đường dài — nhận diện vật tư giải quyết khâu ghi chép và tính phí, AMR giải quyết khâu đi lại và khuân vác.

Công nghệ Barcode / QR Code tự động nhận diện mặt hàng, số lô, hạn dùng, UDI (Unique Device Identification) và số lượng của vật tư y tế, đồng thời kết nối hệ thống thông tin bệnh viện để nâng hiệu quả quản lý và an toàn sử dụng.
Xe tự hành cùng hệ thống dữ liệu tập trung rút ngắn thời gian giao nhận, hỗ trợ điều phối và quản lý vật tư, giảm cường độ lao động và nâng hiệu suất công việc.
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tải trọng | 250 kg |
| Tốc độ di chuyển | 1 m/s |
| Thiết kế giá chở | Tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Công nghệ pin | Lithium tuổi thọ chu kỳ cao |
| Thời lượng & sạc | 8–12 giờ mỗi lần sạc; tự động về sạc hoặc thay pin nhanh |
| Kết nối | Wi-Fi 6, 5G hoặc mạng công nghiệp riêng |
| Hệ thống quản lý | Tích hợp WMS hoặc MES, điều phối đa robot |
| Liên động hạ tầng | Thang máy, cửa tự động và cánh tay cộng tác |
| Đánh giá triển khai | Mô phỏng khối lượng vận hành ngày và tần suất tiếp liệu trước khi triển khai |
Quy trình vận hành — hiệu suất giao nhận tăng 60%.
Độ chính xác giao nhận trên 99%.
Giá trị nhân lực — nhân lực vận chuyển giảm khoảng 50%+.
An toàn nghề nghiệp — chấn thương lao động giảm 60%.
Đội ngũ kỹ thuật chuyên trách và hệ thống hậu mãi hoàn chỉnh bảo đảm thiết bị vận hành ổn định sau bàn giao, xử lý kịp thời vấn đề tại nơi sử dụng, giúp bệnh viện nâng hiệu suất và an toàn vận hành.
Chúng tôi mang đến giải pháp sáng tạo giúp khách hàng nâng cao vị thế cạnh tranh. Hãy gửi thư cho chúng tôi kèm điều kiện hiện trường và nhu cầu của quý bệnh viện, chúng tôi sẽ sắp xếp khảo sát và đánh giá triển khai.